Chuyển đến nội dung

TÂM ĐIỂM SÂN CỎ / NLive

Lịch thi đấu bóng đá — Trực tiếp hôm nay

Lịch bóng đá, tỷ số và thông tin trận đấu theo múi giờ địa phương.

20 tháng 10, 2026GMT+7

Toàn cảnh lịch thi đấu bóng đá

955 trận

Liga Alef

3 trận
Lịch thi đấu Liga Alef
Liga AlefFT · Kết thúc

Hapoel Sderot

2:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Hapoel Herzliya

HT
0-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,20,2
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,20,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

3. Division - Girone 3

1 trận
Lịch thi đấu 3. Division - Girone 3

3. Division - Girone 4

1 trận
Lịch thi đấu 3. Division - Girone 4

3. Division - Girone 6

1 trận
Lịch thi đấu 3. Division - Girone 6

Virsliga

1 trận
Lịch thi đấu Virsliga

Esiliiga A

1 trận
Lịch thi đấu Esiliiga A

Esiliiga B

2 trận
Lịch thi đấu Esiliiga B

Prva Liga

1 trận
Lịch thi đấu Prva Liga

Liga Leumit

3 trận
Lịch thi đấu Liga Leumit

I Liga

1 trận
Lịch thi đấu I Liga
I LigaFT · Kết thúc

Nieciecza

2:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Puszcza Niepołomice

HT
1-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
21,8
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,22,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

First League

1 trận
Lịch thi đấu First League
First LeagueFT · Kết thúc

Sutjeska

4:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Bokelj

HT
1-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
11,4
5 | 5 trận
Thủng lưới
01
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Frauen Bundesliga

1 trận
Lịch thi đấu Frauen Bundesliga

Liga Revelação U23

1 trận
Lịch thi đấu Liga Revelação U23

1. Division

1 trận
Lịch thi đấu 1. Division

Cup

1 trận
Lịch thi đấu Cup

Paraense A3

1 trận
Lịch thi đấu Paraense A3

Africa Cup of Nations U20

1 trận
Lịch thi đấu Africa Cup of Nations U20
Africa Cup of Nations U20FT · Kết thúc

Mauritania U20

2:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Sierra Leone U20

HT
1-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: chưa có | 5/5 trận
Ghi bàn
—1,2
— | 5 trận
Thủng lưới
—1,2
— | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Superliga

1 trận
Lịch thi đấu Superliga

A Lyga

1 trận
Lịch thi đấu A Lyga
A LygaFT · Kết thúc

Suduva Marijampole

0:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Kauno Žalgiris

HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: chưa có | 5/5 trận
Ghi bàn
—1,6
— | 5 trận
Thủng lưới
—1,4
— | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Đang hiển thị 24 / 955 trận trong bộ lọc

Về đầu danh sách

Tất cả giải đấu