Chuyển đến nội dung

TÂM ĐIỂM SÂN CỎ / NLive

Lịch thi đấu bóng đá — Trực tiếp hôm nay

Lịch bóng đá, tỷ số và thông tin trận đấu theo múi giờ địa phương.

20 tháng 10, 2026GMT+7

Toàn cảnh lịch thi đấu bóng đá

955 trận
Liga NacionalFT · Kết thúc

Marquense

2:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Suchitepéquez

HT
1-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
11,2
5 | 5 trận
Thủng lưới
0,82,4
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Primera AFT · Kết thúc

Deportivo Cali

0:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Junior

HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | chưa có
Ghi bàn
1,8—
5 | — trận
Thủng lưới
0,2—
5 | — trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Liga MXFT · Kết thúc

Monterrey

2:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

CF Pachuca

HT
2-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,22
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,21,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Liga NacionalFT · Kết thúc

Municipal

1:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Guastatoya

HT
1-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,61,4
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,21,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
CONMEBOL Libertadores FemeninaFT · Kết thúc

Corinthians W

7:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Caracas W

HT
3-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 4/5 trận
Ghi bàn
1,21
5 | 4 trận
Thủng lưới
0,63,75
5 | 4 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
CONMEBOL Libertadores FemeninaFT · Kết thúc

Dragonas IDV W

4:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

U. de Deportes W

HT
3-2
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,64,6
5 | 5 trận
Thủng lưới
11,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Primera DivisiónFT · Kết thúc

Cienciano

1:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

UTC Cajamarca

HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,21,4
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,22,6
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Primera DivisionFT · Kết thúc

FAS

2:3TỶ SỐ CẢ TRẬN

Platense

HT
1-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | chưa có
Ghi bàn
1,8—
5 | — trận
Thủng lưới
0,6—
5 | — trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Primera DivisiónFT · Kết thúc

Guabirá

1:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Oriente Petrolero

HT
0-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: chưa có | 5/5 trận
Ghi bàn
—1
— | 5 trận
Thủng lưới
—1,2
— | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Liga Panameña de FútbolFT · Kết thúc

UMECIT

2:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Alianza FC

HT
1-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,60,8
5 | 5 trận
Thủng lưới
0,60,8
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Primera AFT · Kết thúc

Llaneros

1:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Santa Fe

HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
11,2
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,81
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Đang hiển thị 24 / 955 trận trong bộ lọc

Về đầu danh sách

Tất cả giải đấu