Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNSanfrecce Hiroshima W — Tokyo Verdy Beleza W · WE League
Kết quả và diễn biến đáng chú ý
Trận đã kết thúc: Sanfrecce Hiroshima W 2–3 Tokyo Verdy Beleza W. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 1–1.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 0–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 89′ · Sự kiện bàn thắng: Yuna Aoki (Tokyo Verdy Beleza W). 75′ · Sự kiện bàn thắng: Moka Hiwatari (Tokyo Verdy Beleza W). 55′ · Sự kiện bàn thắng: Chise Takizawa (Sanfrecce Hiroshima W). 45′ · Sự kiện bàn thắng: Chise Takizawa (Sanfrecce Hiroshima W). 14′ · Sự kiện bàn thắng: Rikako Kobayashi (Tokyo Verdy Beleza W).
Sanfrecce Hiroshima W — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 0,4/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 12:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 18:22 19/10/26.
Tokyo Verdy Beleza W — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 2/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 12:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 18:22 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Nhận định & Thống kê phong độ (Phân tích dữ liệu 5 trận gần nhất)
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Sanfrecce Hiroshima W
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Cerezo Osaka W (K) | 1–0 | |
| Omiya Ardija Ventus W (N) | 2–0 | |
| INAC Kobe Leonessa W (K) | 1–2 | |
| INAC Kobe Leonessa W (K) | 1–0 | |
| Cerezo Osaka W (K) | 0–0 |
Sanfrecce Hiroshima W: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 5 bàn thắng, 2 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1 bàn/trận.
Tokyo Verdy Beleza W
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Urawa Reds W (K) | 1–3 | |
| Parceiro Nagano W (K) | 4–1 | |
| JEF United W (N) | 2–1 | |
| Naegohyang W (N) | 0–1 | |
| Melbourne City W (K) | 3–1 |
Tokyo Verdy Beleza W: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 10 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 2 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
- Chủ nhà thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Đội khách thắng
- 1
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| WE League | Sanfrecce Hiroshima W | 2–0 | Tokyo Verdy Beleza W |
| WE League | Tokyo Verdy Beleza W | 1–1 | Sanfrecce Hiroshima W |
| WE League | Tokyo Verdy Beleza W | 1–0 | Sanfrecce Hiroshima W |
| WE League | Sanfrecce Hiroshima W | 0–2 | Tokyo Verdy Beleza W |
| WE League | Tokyo Verdy Beleza W | 2–1 | Sanfrecce Hiroshima W |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 10 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · WE League
Bản dữ liệu được cung cấp ·
4 trận · 2 thắng / 0 hòa / 2 thua · Hiệu số +1 · Mùa giải chính
4 trận · 3 thắng / 0 hòa / 1 thua · Hiệu số +3 · Mùa giải chính
Tokyo Verdy Beleza W hơn 3 điểm; hai đội đã chơi 4 và 4 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Đội hình đã ra sân: C. Takizawa / M. Matsunaga (Sanfrecce Hiroshima W vs Tokyo Verdy Beleza W)
Sanfrecce Hiroshima W: C. Takizawa, Y. Nakashima; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-3-3. Tokyo Verdy Beleza W: M. Matsunaga, M. Shinjo; sơ đồ nguồn cung cấp: 3-4-3. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Đối chiếu nhận định với kết quả Sanfrecce Hiroshima W vs Tokyo Verdy Beleza W ngày 18/10/2026
Tỷ số ghi nhận: Sanfrecce Hiroshima W 2–3 Tokyo Verdy Beleza W; phạt góc —–—, thẻ vàng 0–0, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Tra cứu kết quả Sanfrecce Hiroshima W vs Tokyo Verdy Beleza W bên cạnh Xoilac / Socolive
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Sanfrecce Hiroshima W 2 – 3 Tokyo Verdy Beleza W.
Tokyo Verdy Beleza W có 9 điểm sau 4 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Sanfrecce Hiroshima W có 6 điểm sau 4 trận, xếp thứ 5 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 88′ Thay người — Miku Hayama (Sanfrecce Hiroshima W), Momoko Sayama; 89′ Thay người — Rin Sumida (Tokyo Verdy Beleza W), Danelle Tan Li Ern; 89′ Bàn thắng — Yuna Aoki (Tokyo Verdy Beleza W), Mayo Doko.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Sanfrecce Hiroshima W gặp Tokyo Verdy Beleza W lúc 12:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Nguồn hiện cung cấp 10 cầu thủ xuất phát đội nhà và 8 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.


























Dòng diễn biến — mới nhất trước
89′ · Tokyo Verdy Beleza W thay người: Rin Sumida / Danelle Tan Li Ern.
Lần đầu ghi nhận:89′ · Sự kiện bàn thắng: Yuna Aoki (Tokyo Verdy Beleza W).
Lần đầu ghi nhận:88′ · Sanfrecce Hiroshima W thay người: Miku Hayama / Momoko Sayama.
Lần đầu ghi nhận:75′ · Sự kiện bàn thắng: Moka Hiwatari (Tokyo Verdy Beleza W).
Lần đầu ghi nhận:70′ · Sanfrecce Hiroshima W thay người: Ri Song A / Eriko Goya.
Lần đầu ghi nhận:70′ · Sanfrecce Hiroshima W thay người: Chise Takizawa / Manaka Matsumoto.
Lần đầu ghi nhận:61′ · Sanfrecce Hiroshima W thay người: Mami Ueno / Hanano Koga.
Lần đầu ghi nhận:60′ · Tokyo Verdy Beleza W thay người: Rihona Ujihara / Nanami Kitamura.
Lần đầu ghi nhận:60′ · Tokyo Verdy Beleza W thay người: Miyu Matsunaga / Moka Hiwatari.
Lần đầu ghi nhận:55′ · Sự kiện bàn thắng: Chise Takizawa (Sanfrecce Hiroshima W).
Lần đầu ghi nhận:45′ · Sự kiện bàn thắng: Chise Takizawa (Sanfrecce Hiroshima W).
Lần đầu ghi nhận:45′ · Tokyo Verdy Beleza W thay người: Rikako Kobayashi / Hikaru Naomoto.
Lần đầu ghi nhận:45′ · Tokyo Verdy Beleza W thay người: Tamami Aso / Niko Shikida.
Lần đầu ghi nhận:14′ · Sự kiện bàn thắng: Rikako Kobayashi (Tokyo Verdy Beleza W).
Lần đầu ghi nhận: